谷戰 gǔ zhàn · cốc chiến Hán Việt: cốc chiến · Pinyin: gǔ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 戰 (chiến)Pinyingǔ zhànHán Việtcốc chiếnCấu tạo谷 + 戰 · cốc + chiến nghĩa thành phần: cốc + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山谷中的战斗。Tân Hoa Tự Điển 1.山谷中的战斗。