谷明 gǔ míng · cốc minh Hán Việt: cốc minh · Pinyin: gǔ míng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 明 (minh)Pinyingǔ míngHán Việtcốc minhCấu tạo谷 + 明 · cốc + minh nghĩa thành phần: cốc + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓人之食谷而聪明。Tân Hoa Tự Điển 1.谓人之食谷而聪明。