谷板 gǔ bǎn · cốc bản Hán Việt: cốc bản · Pinyin: gǔ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 板 (bản)Pinyingǔ bǎnHán Việtcốc bảnCấu tạo谷 + 板 · cốc + bản nghĩa thành phần: cốc + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代七夕时民间流行的一种应时陈设。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代七夕时民间流行的一种应时陈设。