谷氣 gǔ qì · cốc khí Hán Việt: cốc khí · Pinyin: gǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 氣 (khí)Pinyingǔ qìHán Việtcốc khíCấu tạo谷 + 氣 · cốc + khí nghĩa thành phần: cốc + khí