谷灣

cốc loan

Hán Việt: cốc loan

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (loan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原河谷的下游部分,因海水面相對抬升,而沉溺於海面下所形成的海灣。通常海岸線形狀曲折多彎。

Eng

  • Cihui 谷灣 ǔwān n. drowned/submerged valleys