谷犬

gǔ quǎn cốc khuyển

Hán Việt: cốc khuyển · Pinyin: gǔ quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虾蟆的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虾蟆的别名。