谷狗

gǔ gǒu cốc cẩu

Hán Việt: cốc cẩu · Pinyin: gǔ gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虫名。米麦中的小黑甲虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。米麦中的小黑甲虫。