谷田 gǔ tián · cốc điền Hán Việt: cốc điền · Pinyin: gǔ tián Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 田 (điền)Pinyingǔ tiánHán Việtcốc điềnCấu tạo谷 + 田 · cốc + điền nghĩa thành phần: cốc + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 种谷的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.种谷的田地。EngCihui 穀田 ǔtián n. rice fields M:²kuài/¹piàn