穀皮子 cốc bì tử Hán Việt: cốc bì tử Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 皮 (bì) + 子 (tử)Hán Việtcốc bì tửCấu tạo穀 + 皮 + 子 · cốc + bì + tử nghĩa thành phần: cốc + bì + tử Nghĩa EngCihui 穀皮子 ǔpízi ►See ²gǔpí