谷盆 cốc bồn Hán Việt: cốc bồn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 盆 (bồn)Hán Việtcốc bồnCấu tạo谷 + 盆 · cốc + bồn nghĩa thành phần: cốc + bồn Nghĩa EngCihui 谷盆 gǔpén n. valley basin