谷盜

cốc đạo

Hán Việt: cốc đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 穀盜 gǔdào n. <zoo> weevil M:ge/¹tiáo/²zhī