谷碌碌
cốc lục lục
Hán Việt: cốc lục lục · Pinyin: gǔ lù lù
Tổng quan
lăn; lăn chuyển。形容滾動。
Nghĩa
Việt
- Cihui lăn; lăn chuyển。形容滾動。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻滚声; 形容转动灵活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.翻滚声。 2.形容转动灵活。
Hán Việt: cốc lục lục · Pinyin: gǔ lù lù
lăn; lăn chuyển。形容滾動。