谷祭 gǔ jì · cốc tế Hán Việt: cốc tế · Pinyin: gǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 祭 (tế)Pinyingǔ jìHán Việtcốc tếCấu tạo谷 + 祭 · cốc + tế nghĩa thành phần: cốc + tế