谷祿 gǔ lù · cốc lộc Hán Việt: cốc lộc · Pinyin: gǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 祿 (lộc)Pinyingǔ lùHán Việtcốc lộcCấu tạo谷 + 祿 · cốc + lộc nghĩa thành phần: cốc + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俸禄。古代以谷量计俸禄的高下。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俸禄。古代以谷量计俸禄的高下。