谷筆 gǔ bǐ · cốc bút Hán Việt: cốc bút · Pinyin: gǔ bǐ Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 筆 (bút)Pinyingǔ bǐHán Việtcốc bútCấu tạo谷 + 筆 · cốc + bút nghĩa thành phần: cốc + bút