谷簾 gǔ lián · cốc liêm Hán Việt: cốc liêm · Pinyin: gǔ lián Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 簾 (liêm)Pinyingǔ liánHán Việtcốc liêmCấu tạo谷 + 簾 · cốc + liêm nghĩa thành phần: cốc + liêm