谷籍 gǔ jí · cốc tịch Hán Việt: cốc tịch · Pinyin: gǔ jí Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 籍 (tịch)Pinyingǔ jíHán Việtcốc tịchCấu tạo谷 + 籍 · cốc + tịch nghĩa thành phần: cốc + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指田赋。Tân Hoa Tự Điển 1.指田赋。