穀類倉庫 cốc loại thương khố Hán Việt: cốc loại thương khố Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 類 (loại) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Hán Việtcốc loại thương khốCấu tạo穀 + 類 + 倉 + 庫 · cốc + loại + thương + khố nghĩa thành phần: cốc + loại + thương + khố