谷耗 gǔ hào · cốc háo Hán Việt: cốc háo · Pinyin: gǔ hào Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 耗 (háo)Pinyingǔ hàoHán Việtcốc háoCấu tạo谷 + 耗 · cốc + háo nghĩa thành phần: cốc + háo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓歉收。Tân Hoa Tự Điển 1.谓歉收。