谷芒 gǔ máng · cốc mang Hán Việt: cốc mang · Pinyin: gǔ máng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 芒 (mang)Pinyingǔ mángHán Việtcốc mangCấu tạo谷 + 芒 · cốc + mang nghĩa thành phần: cốc + mang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禾谷的芒刺。Tân Hoa Tự Điển 1.禾谷的芒刺。