谷芨 gǔ jī · cốc cập Hán Việt: cốc cập · Pinyin: gǔ jī Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 芨 (cập)Pinyingǔ jīHán Việtcốc cậpCấu tạo谷 + 芨 · cốc + cập nghĩa thành phần: cốc + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农具名。Tân Hoa Tự Điển 1.农具名。