谷芽

gǔ yá cốc nha

Hán Việt: cốc nha · Pinyin: gǔ yá

Tổng quan

mầm lúa: chồi lúa

Cấu tạo: (cốc) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mầm lúa: chồi lúa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谷物的萌芽; 茶名; 经发芽干燥后供药用的稻谷。性温味甘﹐功能和胃醒脾﹐主治消化不良﹑食欲不佳等症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谷物的萌芽。 2.茶名。 3.经发芽干燥后供药用的稻谷。性温味甘﹐功能和胃醒脾﹐主治消化不良﹑食欲不佳等症。