谷蛾 cốc nga Hán Việt: cốc nga Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 蛾 (nga)Hán Việtcốc ngaCấu tạo谷 + 蛾 · cốc + nga nghĩa thành phần: cốc + nga Nghĩa EngCihui 穀蛾 ǔ'é n. grain moth M:ge/²zhī