谷蠡

gǔ lícốc lễ

Hán Việt: cốc lễ · Pinyin: gǔ lí

Tổng quan

Hiệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1."谷蠡王"的省称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

匈奴藩王的封號。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「置左右賢王,左右谷蠡王。」

Cấu tạo: 谷 (cốc) + 蠡 (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tước hiệu phiên vương
  • Tần suất từ Hiệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ.; iệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匈奴藩王的封號。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「置左右賢王,左右谷蠡王。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1."谷蠡王"的省称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠡县 · 蠡测 · 蠡測 · 谷仓 · 谷口 · 谷地 · 谷坊 · 谷城