谷蠡

gǔ lí cốc lễ

Hán Việt: cốc lễ · Pinyin: gǔ lí

Tổng quan

iệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ. lộc lễ lộc lễ ☆Hiệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ.

Cấu tạo: (cốc) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ. lộc lễ lộc lễ ☆Hiệu phong cho con trai của vua Hung nô thời cổ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 匈奴藩王的封號。《史記.卷一一○.匈奴傳》:「置左右賢王,左右谷蠡王。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển "谷蠡王"的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."谷蠡王"的省称。