谷變 gǔ biàn · cốc biến Hán Việt: cốc biến · Pinyin: gǔ biàn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 變 (biến)Pinyingǔ biànHán Việtcốc biếnCấu tạo谷 + 變 · cốc + biến nghĩa thành phần: cốc + biến