谷谷呱

gǔ gǔ gū cốc cốc oa

Hán Việt: cốc cốc oa · Pinyin: gǔ gǔ gū

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (cốc) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鹁鸠的鸣声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鹁鸠的鸣声。