谷貨 gǔ huò · cốc hóa Hán Việt: cốc hóa · Pinyin: gǔ huò Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 貨 (hóa)Pinyingǔ huòHán Việtcốc hóaCấu tạo谷 + 貨 · cốc + hóa nghĩa thành phần: cốc + hóa