谷造 gǔ zào · cốc tạo Hán Việt: cốc tạo · Pinyin: gǔ zào Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 造 (tạo)Pinyingǔ zàoHán Việtcốc tạoCấu tạo谷 + 造 · cốc + tạo nghĩa thành phần: cốc + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禾稼适应土性成长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禾稼适应土性成长。