谷那 gǔ nà · cốc na Hán Việt: cốc na · Pinyin: gǔ nà Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 那 (na)Pinyingǔ nàHán Việtcốc naCấu tạo谷 + 那 · cốc + na nghĩa thành phần: cốc + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。唐有谷那律。见《旧唐书.儒学传上》本传。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐有谷那律。见《旧唐书.儒学传上》本传。