谷陵

gǔ líng cốc lăng

Hán Việt: cốc lăng · Pinyin: gǔ líng

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.小雅.十月之交》"高岸为谷,深谷为陵。"喻世事变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.小雅.十月之交》"高岸为谷,深谷为陵。"喻世事变化。