穀雨萍 gǔ yǔ píng · cốc vũ bình Hán Việt: cốc vũ bình · Pinyin: gǔ yǔ píng Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 雨 (vũ) + 萍 (bình)Pinyingǔ yǔ píngHán Việtcốc vũ bìnhCấu tạo穀 + 雨 + 萍 · cốc + vũ + bình nghĩa thành phần: cốc + vũ + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷雨时的浮萍。Tân Hoa Tự Điển 1.谷雨时的浮萍。