谷飲

gǔ yǐn cốc ẩm

Hán Việt: cốc ẩm · Pinyin: gǔ yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (ẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓汲谷水而饮。多指山中隐居生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓汲谷水而饮。多指山中隐居生活。

Eng

  • Cihui 谷飲 ǔyǐn v.p. live like a hermit