谷駒 gǔ jū · cốc câu Hán Việt: cốc câu · Pinyin: gǔ jū Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 駒 (câu)Pinyingǔ jūHán Việtcốc câuCấu tạo谷 + 駒 · cốc + câu nghĩa thành phần: cốc + câu