谷馬

gǔ mǎ cốc mã

Hán Việt: cốc mã · Pinyin: gǔ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹喂马。谓备集草料﹐作好战斗准备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹喂马。谓备集草料﹐作好战斗准备。