谷魅 gǔ mèi · cốc mị Hán Việt: cốc mị · Pinyin: gǔ mèi Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 魅 (mị)Pinyingǔ mèiHán Việtcốc mịCấu tạo谷 + 魅 · cốc + mị nghĩa thành phần: cốc + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山间的鬼怪。比喻恶人。Tân Hoa Tự Điển 1.山间的鬼怪。比喻恶人。