谷鮒 gǔ fù · cốc phụ Hán Việt: cốc phụ · Pinyin: gǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 鮒 (phụ)Pinyingǔ fùHán Việtcốc phụCấu tạo谷 + 鮒 · cốc + phụ nghĩa thành phần: cốc + phụ