谿刻
khê khắc
Hán Việt: khê khắc · Pinyin: xī kè
Tổng quan
sâu cay; cay độc
尖刻; 刻薄。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cay độc
- VietPhrases cay độc
- Biên soạn 谿刻 xīkè v.p. <wr.> scathing; mean (of criticism)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尖刻; 刻薄。
Eng
- Cihui 谿刻 xīkè v.p. <wr.> scathing; mean (of criticism)