谿刻
khê khắc
Hán Việt: khê khắc · Pinyin: xī kè
Tổng quan
sâu cay; cay độc。尖刻;刻薄。
Nghĩa
Việt
- Cihui sâu cay; cay độc。尖刻;刻薄。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尖刻;刻薄。
Eng
- Cihui 谿刻 xīkè v.p. <wr.> scathing; mean (of criticism)