谿刻

xī kèkhê khắc

Hán Việt: khê khắc · Pinyin: xī kè

Tổng quan

sâu cay; cay độc

新华 · Tân Hoa Đại lục

尖刻; 刻薄。

Cấu tạo: 谿 (khê) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cay độc
  • VietPhrases cay độc
  • Biên soạn 谿刻 xīkè v.p. <wr.> scathing; mean (of criticism)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖刻; 刻薄。

Eng

  • Cihui 谿刻 xīkè v.p. <wr.> scathing; mean (of criticism)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印