豁上 khoát thượng Hán Việt: khoát thượng Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 上 (thượng)Hán Việtkhoát thượngCấu tạo豁 + 上 · khoát + thượng nghĩa thành phần: khoát + thượng Nghĩa EngCihui 豁上 uōshang r.v. <coll.> risk; stake all