豁了 huō le · khoát liễu Hán Việt: khoát liễu · Pinyin: huō le Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 了 (liễu)Pinyinhuō leHán Việtkhoát liễuCấu tạo豁 + 了 · khoát + liễu nghĩa thành phần: khoát + liễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通晓。Tân Hoa Tự Điển 1.通晓。