豁冥 huō míng · khoát minh Hán Việt: khoát minh · Pinyin: huō míng Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 冥 (minh)Pinyinhuō míngHán Việtkhoát minhCấu tạo豁 + 冥 · khoát + minh nghĩa thành phần: khoát + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阐明幽深的道理。Tân Hoa Tự Điển 1.阐明幽深的道理。