豁出

huō chu khoát xuất

Hán Việt: khoát xuất · Pinyin: huō chu

Tổng quan

đánh bạc: chơi trò chơi may rủi

Cấu tạo: (khoát) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bạc: chơi trò chơi may rủi

Eng

  • Cihui 豁出 uōchū r.v. <coll.> risk; wager; place a stake | ∼ ¹yībǎi ²kuài ²qián wager one hundred dollars