豁剌

huō lá khoát lạt

Hán Việt: khoát lạt · Pinyin: huō lá

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"豁喇"; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豁喇"。 2.象声词。