豁剌

huō lákhoát lạt

Hán Việt: khoát lạt · Pinyin: huō lá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"豁喇"。 2.象声词。

Cấu tạo: 豁 (khoát) + 剌 (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豁喇"。 2.象声词。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 豁亮 · 豁免 · 豁出 · 豁口 · 豁唇