豁剌剌
khoát lạt lạt
Hán Việt: khoát lạt lạt · Pinyin: huō lá lá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容急速而猛烈的聲音。《紅樓夢》第七○回:「隨著風箏的勢將籰子一鬆,只聽一陣豁剌剌響,登時籰子線盡。」也作「刮剌剌」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"豁喇喇"; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豁喇喇"。 2.象声词。