豁勁

huō jìn khoát kính

Hán Việt: khoát kính · Pinyin: huō jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拼命使劲﹑用力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拼命使劲﹑用力。

Eng

  • Cihui 豁勁 uōjìn adv. <coll.> with might and main; to the utmost