豁勁
khoát kính
Hán Việt: khoát kính · Pinyin: huō jìn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拚命使勁、盡力。如:「大家豁勁趕工,保證可以如期交貨。」
Eng
- Cihui 豁勁 uōjìn adv. <coll.> with might and main; to the utmost
Hán Việt: khoát kính · Pinyin: huō jìn