豁廠

huō chǎng khoát xưởng

Hán Việt: khoát xưởng · Pinyin: huō chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (xưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽敞。厂,通"敞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽敞。厂,通"敞"。