豁喇喇 huō lǎ lǎ · khoát lạt lạt Hán Việt: khoát lạt lạt · Pinyin: huō lǎ lǎ Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 喇 (lạt) + 喇 (lạt)Pinyinhuō lǎ lǎHán Việtkhoát lạt lạtCấu tạo豁 + 喇 + 喇 · khoát + lạt + lạt nghĩa thành phần: khoát + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"豁剌剌"。