豁如
khoát như
Hán Việt: khoát như · Pinyin: huō rú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开阔;旷达; 阔大; 晓悟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开阔;旷达。 2.阔大。 3.晓悟。
Eng
- Cihui 豁如 uòrú v.p. thoroughly clear
Hán Việt: khoát như · Pinyin: huō rú