豁宿

huō sù khoát túc

Hán Việt: khoát túc · Pinyin: huō sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + 宿 (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 免除值宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.免除值宿。