豁爾

huō ěr khoát nhĩ

Hán Việt: khoát nhĩ · Pinyin: huō ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开裂断缺貌; 觉醒貌; 开阔;开朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开裂断缺貌。 2.觉醒貌。 3.开阔;开朗。